Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biểu hiện gen

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ hiən˧˨ʔ zɛn˧˧] ~ [ʔɓiəw˧˩ hiən˧˨ʔ ɣɛn˧˧] · Huế [ʔɓiw˧˨ hiəŋ˨˩ʔ jɛŋ˧˧] ~ [ʔɓiw˧˨ hiəŋ˨˩ʔ ɣɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ hiəŋ˨˩˨ jɛŋ˧˧] ~ [ʔɓiw˨˩˦ hiəŋ˨˩˨ ɣɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. gene expression

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): biểu hiện (“to express”) + gen (“gene”).

Âm tiết

biểuvần iêu · thanh hỏi
hiệnvần iên · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "biểu hiện gen" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.