Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giêsu Maria

Thán từDanh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˧ su˧˧ maː˧˧ zi˧˧ ʔaː˧˧] · Huế [jej˧˧ ʂʊw˧˧ maː˧˧ ʐɪj˧˧ ʔaː˧˧] ~ [jej˧˧ sʊw˧˧ maː˧˧ ʐɪj˧˧ ʔaː˧˧] · Sài Gòn [jej˧˧ ʂʊw˧˧ maː˧˧ ɹɪj˧˧ ʔaː˧˧] ~ [jej˧˧ sʊw˧˧ maː˧˧ ɹɪj˧˧ ʔaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Thán từ
  1. Expletive, used to add emphasis.
Danh từ riêng
  1. a male Christian name

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Giêsu (“Jesus”) + Maria (“Mary”). Compare English Jesus, Mary and Joseph.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Giêsu Maria" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.