Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ hɨŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaː˧˧ hɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a commune of Gia Viễn district, Ninh Bình Province, Vietnam
- Jiāxīng (a prefecture-level city of Zhejiang, China)
- […] sau khi nhà Tống chạy về phương Nam, Gia Hưng gần kinh sư, quang cảnh lại càng náo nhiệt.[…] after the Song empire retreated south, Jiāxīng found itself close to the capital and the place grew even more bustling.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 嘉興.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Gia Hưng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.