Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

héc-ta

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛk̚˧˦ taː˧˧] · Huế [hɛk̚˦˧˥ taː˧˧] · Sài Gòn [hɛk̚˦˥ taː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. hectare (unit of surface area)
    • Dù triển khai nhiều giải pháp điều tiết nước tưới, thế nhưng hàng nghìn héc-ta (ha) cà phê tại huyện Đăk Hà, Kon Tum đang phải “gồng mình” chống chịu với thời tiết cực đoan, nắng nóng kéo dài.Despite implementing many solutions to regulate irrigation water, thousands of hectares of coffee in the Đăk Hà district of Kon Tum province are "struggling" to withstand extreme weather conditions and prolonged heat.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French hectare.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

hécvần ec · thanh sắc
tavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "héc-ta" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.