Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hê-ra-clét

hêraclét
Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Heracles

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from French Héraclès. As with other French words with a mute h, the h is "unmuted", making this also a partial orthographic borrowing from French.

Âm tiết

hêvần ê · thanh ngang
ravần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hê-ra-clét" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.