Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hùi hụi

hùihụi
Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [huj˨˩ huj˧˨ʔ] · Huế [huj˦˩ huj˨˩ʔ] · Sài Gòn [huj˨˩ huj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. very busy
Phó từ
  1. with deep and continuous sound
  2. very deeply
    • tiếc hùi hụito regret very deeply
    • Ai nghe nói cũng sửng sốt, chạy dài, dù có tiếc hùi hụi, chắc lưỡi, than, "Đẹp vậy mà điên, uổng thiệt".When they heard that, they were all stunned; they backed off even though they regretted it deeply; they clicked their tongues and said, "So beautiful but she's crazy, what a waste."

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

hụivần ui · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hùi hụi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.