Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Huế

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwe˧˦] · Huế [hwej˨˩˦] · Sài Gòn [wej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Hue (a large city in Central Vietnam)
  2. Hue (a city, the capital of Thừa Thiên Huế province, Vietnam)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Likely a non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 化 (SV: hoá), as in the historical name Thuận Hoá (順化). Compare these doublets: hoa vs. huê (Central Vietnam, Southern Vietnam, dated or obsolete) from 花 (MC xwae) as well as hòa vs. huề from 和 (MC hwa).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "Huế"

Âm tiết

huếvần uê · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Huế" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.