Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˨˩ tʰiən˧˧ hwe˧˦] · Huế [tʰɨə˦˩ tʰiəŋ˧˧ hwej˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɨə˨˩ tʰiəŋ˧˧ wej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một tỉnh cũ ở miền Trung Việt Nam, có tọa độ ở 16–16,8 Bắc và 107,8–108,2 Đông, nơi có thể coi là điểm giữa của bản đồ Việt Nam.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Thừa Thiên + Huế
Cấu tạo âm tiết
| thừa | âm đầu th · vần ưa · thanh huyền |
| thiên | âm đầu th · vần iên · thanh ngang |
| huế | âm đầu h · vần uê · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Thừa Thiên Huế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.