i-nốc

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ nəwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɪj˧˧ nəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ nəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. stainless
Danh từ
  1. stainless steel

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French inox. Earlier also i-nốc-xi-đáp (“inoxydable”).

Âm tiết

ivần i · thanh ngang
nốcvần ôc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "i-nốc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.