kĩ nghệ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˦ˀ˥ ŋe˧˨ʔ] · Huế [kɪj˧˨ ŋej˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ ŋej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. technology; skill
  2. industry
    • kĩ nghệ đồ đá NgườmNgườm stone tool industry
    • kĩ nghệ đồ đá MuxchiêMoustier stone tool industry

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 技藝.

Âm tiết

kĩvần i · thanh ngã
nghệvần ê · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kĩ nghệ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.