Khương
Danh từ riêngTính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a surname from Chinese
- related to Qiang
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 姜. Sino-Vietnamese word from 羌.
Từ, cụm từ chứa "Khương"
Yên KhươngMột xã thuộc huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.Tạ An KhươngMột xã thuộc huyện Đầm Dơi, tỉnh Cà Mau, Việt Nam.Thanh KhươngMột xã thuộc huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.Chiềng KhươngMột xã thuộc huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La, Việt Nam.Bình KhươngMột xã thuộc huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.An KhươngMột xã thuộc huyện Bình Long, tỉnh Bình Phước, Việt Nam.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Khương" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.