Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khằng

Danh từĐộng từYếu tố cấu tạo từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaŋ˨˩] · Huế [kʰaŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. sealing wax
Động từ
  1. to seal with wax
Yếu tố cấu tạo từ
  1. reduplicant of khặc, only used in khằng khặc

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): See the etymology of the corresponding lemma form.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khằng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.