lách chách
láchchách
Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [lajk̟̚˧˦ t͡ɕajk̟̚˧˦] · Huế [lat̚˦˧˥ t͡ɕat̚˦˧˥] · Sài Gòn [lat̚˦˥ cat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- short as a child
- soft as running water or birdsong
- Mấy con chim há mỏ ra hót lách chách thấy vậy chớ không chân tình đâu,[…]Those birds that chirp softly whenever they open their beaks, that's just what it sounds like, no sincerity at all, […]
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lách chách" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.