Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lúp xúp

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lup̚˧˦ sup̚˧˦] · Huế [lup̚˦˧˥ sup̚˦˧˥] · Sài Gòn [lʊp̚˦˥ sʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. skurrying, with rapid and small steps and often hunched
    • Những tối trời mưa, anh lúp xúp cầm cái nón mê đi đón ông già.On rainy evenings, he would skurry with a worn-out conical hat in his hand to pick up his father.
  2. small and close together in large numbers

Âm tiết

lúpvần up · thanh sắc
xúpvần up · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lúp xúp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.