Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lậm

Động từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˧˨ʔ] · Huế [ləm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to indulge in, or to get fond of something/someone.
    • Tên đó lậm ả nào ở Huế rồi.That guy got fond of some gal in Hue.
  2. to grow stuck.
    • Không cẩn thận mà đinh lậm vô trong đó.Look out, or else the nail would be stuck inside.
Tính từ
  1. to become overactive.
    • Hắn đợt này lậm lắm, học nhiều quá mà.The student became overactive lately, due to his unscientific learning.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lậm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.