Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói lậm

nóilậm
Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ ləm˧˨ʔ] · Huế [nɔj˨˩˦ ləm˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɔj˦˥ ləm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to misarticulate or mispronounce
    • Trẻ mẫu giáo mà nói lậm cũng là điều dễ hiểu.It is understandable for a preschooler to mispronounce words.

Âm tiết

nóivần oi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nói lậm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.