Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loà

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaː˨˩] · Huế [lwaː˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. unable to see after experiencing extreme brightness
    • 沛浪𪱆𤈛畑𤍶 𤑟𤉜𡎦妬拯𱺵束生Was it just the sun or the lamplight that blinded me, Or is it really Thúc who is sitting there?

Chữ Hán Nôm

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ, cụm từ chứa "loà"

Âm tiết

loàvần oa · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "loà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.