Mĩ Tho

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˦ˀ˥ tʰɔ˧˧] · Huế [mɪj˧˨ tʰɔ˧˧] · Sài Gòn [mɪj˨˩˦ tʰɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a former province of Vietnam, now part of Tiền Giang Province
  2. the capital city of Tiền Giang Province, Vietnam
  3. the Mỹ Tho River (a river in Vietnam)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Khmer ស្រុក (srok, “inhabited area”) + មេ (mee, “girl”) + ស (sɑɑ, “white”), literally "land of white girls". The first element was somehow dropped.

Âm tiết

mĩvần i · thanh ngã
thovần o · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Mĩ Tho" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.