mắn đẻ

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [man˧˦ ʔɗɛ˧˩] · Huế [maŋ˦˧˥ ʔɗɛ˧˨] · Sài Gòn [maŋ˦˥ ʔɗɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. prolific; fertile
Danh từ
  1. fertility
    • Mắn đẻ là khả năng sinh con đẻ cái một cách tự nhiên.Fertility is the ability to produce offspring naturally.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): mắn (“to be eager to”) + đẻ (“to give birth”).

Âm tiết

mắnvần ăn · thanh sắc
đẻvần e · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mắn đẻ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.