Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ma-rốc

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ ɹəwk͡p̚˧˦] ~ [maː˧˧ zəwk͡p̚˧˦] · Huế [maː˧˧ ɹəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [maː˧˧ ɹəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Morocco (a country in North Africa)
Tính từ
  1. Moroccan

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French Maroc.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

mavần a · thanh ngang
rốcvần ôc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ma-rốc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.