Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngúc ngoắc

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋʊwk͡p̚˧˦ ŋwak̚˧˦] · Huế [ŋʊwk͡p̚˦˧˥ ŋwak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋʊwk͡p̚˦˥ ŋwak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. rare form of ngúc ngắc (“to bob, wobble”)

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ngúcvần uc · thanh sắc
ngoắcvần oăc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngúc ngoắc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.