pô
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [po˧˧] ~ [ʔɓo˧˧] · Huế, Sài Gòn [pow˧˧] ~ [ʔɓow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- short for ống pô (“exhaust pipe”)
- shot, photograph
- […] ông thợ chụp ảnh chụp được một pô đẹp ơi là đẹp,[…][…] the photographer managed to capture a gorgeous shot, […]
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From French pot d'échappement (literally “pot of escapement”). From French pose (“pose”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "pô"
tô pôMột nhánh toán học chuyên nghiên cứu các đặc tính còn được bảo toàn qua các sự biến dạng, sự xoắn, và sự kéo giãn nhưng ngoại trừ việc xé rách và việc dán dính.in ti pôIn bằng máy, với chữ rời xếp lại hoặc với bản đúc.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "pô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.