pô

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [po˧˧] ~ [ʔɓo˧˧] · Huế, Sài Gòn [pow˧˧] ~ [ʔɓow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. short for ống pô (“exhaust pipe”)
  2. shot, photograph
    • […] ông thợ chụp ảnh chụp được một pô đẹp ơi là đẹp,[…][…] the photographer managed to capture a gorgeous shot, […]

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French pot d'échappement (literally “pot of escapement”). From French pose (“pose”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "pô"

Âm tiết

pôvần ô · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "pô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.