phá huỷ
pháhuỷ
Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ hwi˧˩] · Huế [faː˨˩˦ hwɪj˧˨] · Sài Gòn [faː˦˥ wɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to destroy; to demolish; to ruin
- phá huỷ ngôi nhà cũ để làm lạito demolish an old house to rebuild it
- Trận lụt đã phá huỷ nhiều cầu cống.The flood has washed out many bridges.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 破 and 毀.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phá huỷ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.