Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Quê-béc

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwe˧˧ ʔɓɛk̚˧˦] · Huế [kwej˧˧ ʔɓɛk̚˦˧˥] · Sài Gòn [wej˧˧ ʔɓɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Quebec (a province in eastern Canada)
  2. Quebec, Quebec City (the capital city of the province of Quebec, Canada)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French Québec

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

quêvần ê · thanh ngang
bécvần ec · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Quê-béc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.