Rô-ma

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɹo˧˧ maː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɹow˧˧ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Rome (the capital city of Italy)
    • Rô-ma, thủ đô của ÝRome, the capital of Italy
  2. Rome (an empire in Europe)
    • Rô-ma cổ đạiancient Rome
    • Thư gửi tín hữu Rô-maThe Epistle to the Romans
  3. Romans

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Italian Roma.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

rôvần ô · thanh ngang
mavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Rô-ma" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.