rật
Yếu tố cấu tạo từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zət̚˧˨ʔ] · Huế [ʐək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- only used in rậm rật
- only used in rần rật
Từ, cụm từ chứa "rật"
rần rậttừ gợi tả những tiếng động to nối tiếp nhau với một nhịp nhanh, mạnh, gấp.rầy rậtDay dứt đay nghiến.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.