rờn

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːn˨˩] · Huế [ʐəːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹəːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. only used in xanh rờn
  2. only used in rập rờn

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Unknown. Proto-Vietic form can be reconstructed probably as *rəːɲ or *rəːn

Từ, cụm từ chứa "rờn"

Âm tiết

rờnvần ơn · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rờn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.