sói đỏ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔj˧˦ ʔɗɔ˧˩] · Huế [ʂɔj˨˩˦ ʔɗɔ˧˨] ~ [sɔj˨˩˦ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [ʂɔj˦˥ ʔɗɔ˨˩˦] ~ [sɔj˦˥ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. dhole (Cuon alpinus)
  2. red wolf (Canis rufus)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From sói ("wolf") + đỏ ("red").

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

sóivần oi · thanh sắc
đỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sói đỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.