thít

Tính từÂm tiết Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰit̚˧˦] · Huế [tʰit̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. completely, utterly
    • im thítto be utterly silent
    • nín thítto completely shut up
    • Hôm đó trời đứng gió, Xuyến nghe con ong o e trên ngọn đước, nghe mình rỗng không, nghe tim nín thít[…]The air was perfectly still that day; Xuyến could hear a bee droning above the mangrove trees, felt herself hollowed out, felt her heart utterly still […]
Âm tiết
  1. only used in thút thít

Từ, cụm từ chứa "thít"

Âm tiết

thítvần it · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thít" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.