Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰin˧˧ tʰit̚˧˦] · Huế [tʰin˧˧ tʰit̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨn˧˧ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Im lặng, không nói hay không khóc.
- Ngồi thin thít..
- Thin thít như thịt nấu đông..
- Im lặng, hoàn toàn không nói gì.
Từ, cụm từ chứa "thin thít"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thin thít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.