Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thò lõ

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔ˨˩ lɔ˦ˀ˥] · Huế [tʰɔ˦˩ lɔ˧˨] · Sài Gòn [tʰɔ˨˩ lɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. aquiline
  2. bulging and staring
    • Nhìn nước bò lên ngập đám cỏ đằng trước, mấy con cá nhỏ đủng đỉnh lội tới lội lui, thò lõ nhướng con mắt coi lũ người ta chẳng ra gì.They watched the water creep up and swallow the grass in front; some small fish lazily swam back and forth, eyes wide open and staring at the useless humans.
  3. conspicuous in an insolent way

Âm tiết

thòvần o · thanh huyền
lõvần o · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thò lõ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.