trỗi

Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˦ˀ˥] · Huế [ʈoj˧˨] · Sài Gòn [ʈoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to rise; to raise one's body up
  2. to grow; to sprout
    • 𡧲務冬磊式春 南枝𦬑極清新Winter time, [unexpectedly] the sign of spring appears The [flower] branch of the South[ern land] is blossoming in its most pure and fresh state.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Attested in Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經) as 𲉦, composed of 阿 (MC 'a) + 磊 (MC lwojX) (modern SV: a lỗi). In spite of similarity, likely not related to trội (“superior; dominant”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "trỗi"

Âm tiết

trỗivần ôi · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trỗi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.