trui rèn

truirèn
Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuj˧˧ zɛn˨˩] · Huế [ʈuj˧˧ ʐɛŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈuj˧˧ ɹɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to forge
  2. to temper, to form, to build
    • trui rèn bản lĩnhto build character

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): trui (“to temper”) + rèn (“to forge”)

Âm tiết

rènvần en · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trui rèn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.