Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vêu

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vew˧˧] · Sài Gòn [vew˧˧] ~ [jew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. unhealthily slim and thin
    • Mặt mũi (anh) vêu vao như đói cả tháng.His face looks thin as if he has starved for a whole month.
  2. swelling (of mouth or lips)
    • Mày ăn nói cẩn thận, không tao tát cho vêu mồm.You shall choose your words wisely, or else I will smash you (so hard that you have) a swelling mouth

Chữ Hán Nôm

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "vêu"

Âm tiết

vêuvần êu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vêu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.