vẩn
Tính từĐộng từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˩] · Huế [vəŋ˧˨] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˦] ~ [jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- turbid; cloudy; muddy
- to grow thick; to become muddy
- to become confused or dim
- to become overcast or cloudy
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): .
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "vẩn"
vớ vẩnLàm những việc không hợp lí, không thiết thực.vẩn đụcỞ trạng thái có nhiều gợn bẩn nổi lên, không trong lắng.vẩn vơỞ trạng thái suy nghĩ, nói năng hay đi lại mà không ý thức rõ mình muốn gì, nhằm vào cái gì, lí do tại sao.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vẩn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.