Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˩ ʔɗʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [vəŋ˧˨ ʔɗʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˦ ʔɗʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [jəŋ˨˩˦ ʔɗʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái có nhiều gợn bẩn nổi lên, không trong lắng.
- Nước bị vẩn đục.
- Mây đen làm vẩn đục bầu trời.
- Lòng không hề vẩn đục.
"vẩn đục" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vẩn đục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.