vỗ yên

Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˦ˀ˥ ʔiən˧˧] · Huế [vow˧˨ ʔiəŋ˧˧] · Sài Gòn [vow˨˩˦ ʔiəŋ˧˧] ~ [jow˨˩˦ ʔiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to pacify; to calm
    • 民賢固𨑮𠊛,𢩾些黙𠫾。撫安渃茹商黙𲣖𨃴功𤤰寕王所酸。別浪些固役𢀲用兵乙特卒𫅜。𪽝些𫀅𠀧𩳴𧒌鎌特恬卒。There are ten worthy men among the people, who assist me in this. They will pacify the state of Shang and follow in the footsteps of the achievements that King Ning had planned. I know that, since I have a great undertaking involving military action, it will surely be auspicious. For I performed three turtle-shell divinations, and all yielded good omens.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): vỗ (“to comfort”) + yên (“peaceful”).

Âm tiết

vỗvần ô · thanh ngã
yênvần yên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vỗ yên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.