Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Xiêm La

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [siəm˧˧ laː˧˧] · Sài Gòn [sim˧˧ laː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 暹羅 (SV: Tiêm La). The regular reading was abundantly attested, but is now obsolete.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

xiêmvần iêm · thanh ngang
lavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Xiêm La" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.