xuyên qua

Động từGiới từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [swiən˧˧ kwaː˧˧] · Huế [swiəŋ˧˧ kwaː˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to go through; to pierce; to penetrate; to puncture
    • Viên đạn xuyên qua cánh tay ông ta.The bullet pierced his arm.
Giới từ
  1. through
    • Làm sao anh có thể nhìn xuyên qua áo ông ta?How can you see through his shirt?

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 穿過, composed of 穿 and 過.

Âm tiết

xuyênvần uyên · thanh ngang
quavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xuyên qua" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.