è cổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛ˨˩ ko˧˩] · Huế [ʔɛ˦˩ kow˧˨] · Sài Gòn [ʔɛ˨˩ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kng.) .
  2. Phải đem hết sức lực ra để làm một việc quá nặng.
    • Đứa bé è cổ gánh đôi thùng nước đầy.
  3. Phải gánh chịu một việc quá cực nhọc, vất vả, hoàn toàn trái với ý muốn.
    • Tiêu pha nhiều, bây giờ phải è cổ ra mà trả nợ.

Cấu tạo âm tiết

èâm đầu (không) · vần e · thanh huyền
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "è cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.