ôxy

Danh từ
Danh từ
  1. Nguyên tố hóa học với số nguyên tử 8.
  2. Chất khí bằng nguyên tố này mà các loại động vật cần để hít thở, bao gồm con người.

"ôxy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh oxygen · gas
🇫🇷 Tiếng Pháp oxygène
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha oxígeno · gaseoso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "ôxy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.