dưỡng khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˦ˀ˥ xi˧˦] · Huế [jɨəŋ˧˨ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [jɨəŋ˨˩˦ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên tố hóa học với số nguyên tử 8.
  2. Chất khí bằng nguyên tố này mà các loại động vật cần để hít thở, bao gồm con người.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dưỡng khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.