Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đêximét

Danh từ
Danh từ
  1. (Khoa đo lường) Phần mười của mét, bằng mười xentimét.

"đêximét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh decimetre · decimeter
🇨🇳 Tiếng Trung 分米 · 公寸
🇫🇷 Tiếng Pháp décimètre
🇩🇪 Tiếng Đức Dezimeter
🇮🇹 Tiếng Ý decimetro
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha decímetro
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha decímetro
Tiếng Latinh decimetrus

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "đêximét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.