đượm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính chất giữ lửa đều và lâu.
- Ngọn đuốc cháy đượm lửa.
- Thấm sâu vào bản chất.
- Bài học đượm triết lý nhân văn.
- Ẩn giấu bên trong một cái gì.
- Đôi mắt đứa trẻ đượm buồn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đượm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.