đượm

Tính từĐộng từ Thanh nặngVần ươm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tính chất giữ lửa đều và lâu.
    • Ngọn đuốc cháy đượm lửa.
Động từ
  1. Thấm sâu vào bản chất.
    • Bài học đượm triết lý nhân văn.
  2. Ẩn giấu bên trong một cái gì.
    • Đôi mắt đứa trẻ đượm buồn.

Cấu tạo âm tiết

đượmâm đầu đ · vần ươm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đượm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.