ắng

Tính từĐộng từ Thanh sắcVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaŋ˧˦] · Huế [ʔaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cảm giác như bị vật gì làm tắc, làm nghẹn ở cổ họng.
    • Cổ ắng lại, không nói nên lời.
  2. Im bặt, vắng bặt.
    • Tiếng súng ắng đi một lúc.
Động từ
  1. ứ.
    • nặm ắng thâng tẩư la̱ng
  2. dâng.
    • slính ắng khửn cò

Từ ghép có "ắng"

Cấu tạo âm tiết

ắngâm đầu (không) · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.