ắng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaŋ˧˦] · Huế [ʔaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cảm giác như bị vật gì làm tắc, làm nghẹn ở cổ họng.
- Cổ ắng lại, không nói nên lời.
- Im bặt, vắng bặt.
- Tiếng súng ắng đi một lúc.
- ứ.
- nặm ắng thâng tẩư la̱ng
- dâng.
- slính ắng khửn cò
Từ ghép có "ắng"
yên ắngYên lặng hoàn toàn, không một chút ồn ào, xáo động.ắng lặngỞ trạng thái im bặt (không có) mọi hoặc một chút âm thanh, tiếng động nào.ắng cổChịu im lặng, không còn nói được gì nữa.ắng họng.êm ắng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.