ẳng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaŋ˧˩] · Huế [ʔaŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ mô phỏng tiếng chó kêu khi bị đánh.
- Con chó ẳng lên một tiếng như bị đánh.
Từ ghép có "ẳng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.