ựa

Động từ Thanh nặngVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨə˧˨ʔ] · Huế [ʔɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đẩy thức ăn (hay vật chất) ra khỏi dạ dày qua đường miệng, bằng các cơ trên đường tiêu hóa trên.
  2. Đẩy chất gì đó từ dạ dày lên miệng.
    • đứa bé bú no, bị ựa sữa
    • đánh cho ựa cơm

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

ựaâm đầu (không) · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.