a ha

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ haː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng thốt ra biểu lộ sự mừng rỡ, tán thưởng.
    • A ha, thắng rồi!
    • "Chúng mày ơi! Thầy úp được con chó rồi!... a ha." (NCao; 30)

Câu ví dụ thêm

  • A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!A-ha-ha-ha! What a blunder!
  • A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém.A-hahaha, you really are bad at keeping secrets.

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
haâm đầu h · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "a ha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.