a hoàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ hwaːn˨˩] · Huế [ʔaː˧˧ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người ở gái trong nhà quyền quý thời phong kiến.
  2. Các đầy tớ gái trẻ tuổi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Ngày xưa những đầy tớ gái đều bới tóc, phía đằng sau rẽ hai như hình chữ A (丫).

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
hoànâm đầu h · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "a hoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.