A-la-hán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ laː˧˧ haːn˧˦] · Huế [ʔaː˧˧ laː˧˧ haːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ laː˧˧ haːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Phật giáo) bậc tu hành đã dứt được mọi phiền não.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "A-la-hán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.